malignant neoplastic disease
Định nghĩa
Malignant neoplastic disease là một cụm danh từ y khoa dùng để chỉ một bệnh lý liên quan đến sự phát triển bất thường và không kiểm soát của tế bào, dẫn đến hình thành khối u ác tính. Cụm từ này thường được dùng đồng nghĩa với "ung thư" (cancer) trong ngữ cảnh chuyên môn, nhấn mạnh vào bản chất ác tính của khối u và khả năng lan rộng sang các bộ phận khác của cơ thể qua hệ bạch huyết hoặc máu.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh ung thư ác tính sau khi kết quả sinh thiết trả về.)
- (Phát hiện sớm bệnh ung thư ác tính cải thiện đáng kể kết quả điều trị.)
- (Các bệnh ung thư ác tính, chẳng hạn như ung thư phổi, cần liệu pháp điều trị mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Malignant neoplastic disease thường được dùng trong các báo cáo y khoa, hồ sơ bệnh án, hoặc tài liệu nghiên cứu để thay thế từ "cancer" nhằm nhấn mạnh tính chính xác về mặt bệnh lý học.
- (Bác sĩ chuyên khoa ung thư chuyên điều trị các bệnh ung thư ác tính của đường tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Neoplasm (danh từ): khối u, sự phát triển bất thường của tế bào (có thể là lành tính hoặc ác tính).
- A benign neoplasm is not considered a malignant neoplastic disease. (Một khối u lành tính không được coi là bệnh ung thư ác tính.)
- Malignancy (danh từ): tính ác tính, khối u ác tính (thường dùng trong ngữ cảnh ung thư).
- The malignancy spread rapidly to the lymph nodes. (Khối u ác tính lan nhanh đến các hạch bạch huyết.)
- Cancer (danh từ): ung thư (từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với malignant neoplastic disease).
- Lung cancer is a common malignant neoplastic disease. (Ung thư phổi là một bệnh ung thư ác tính phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Cancer: ung thư (từ thông dụng, dễ hiểu hơn).
- Malignant tumor: khối u ác tính (nhấn mạnh vào khối u cụ thể).
- Malignancy: tính ác tính, bệnh ung thư ác tính.
Các cụm từ liên quan
- Metastatic disease: bệnh di căn (ung thư đã lan sang các bộ phận khác).
- Metastatic disease is a late stage of malignant neoplastic disease. (Bệnh di căn là giai đoạn muộn của bệnh ung thư ác tính.)
- Primary malignant neoplasm: khối u ác tính nguyên phát (nơi ung thư bắt đầu).
- A primary malignant neoplasm in the breast can spread to other organs. (Một khối u ác tính nguyên phát ở vú có thể lan sang các cơ quan khác.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho cụm từ này, vì nó là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.